Từ ghép
伍家岗区
Phồn thể: [伍家崗區]Nghĩa tiếng Việtquận Ngô Gia Cảng của thành phố Nghi Xương 宜昌市 (Yíchāngshì), Hồ Bắc
- 4 chữ
- 27 nét
Nghĩa
- 1 quận Ngô Gia Cảng của thành phố Nghi Xương 宜昌市 (Yíchāngshì), Hồ Bắc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 伍đội năm người lính; kết giao; văn tự phòng chống gian lận số năm (trong ngân hàng)Trang chữ →
- 家nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 岗(dùng trong từ ghép) gò; đống đất; chốt gác; địa bàn tuần tra của cảnh sát; (dùng trong từ ghép) công việc; vị tríTrang chữ →
- 区[khu]khu vực; vùng; quậnTrang chữ →