Houzii
← Từ điển
Từ ghép

休戚相关

Phồn thể: [休戚相關]
xiūqīxiāngguān
Nghĩa tiếng Việtcùng chia sẻ lợi ích (thành ngữ); có quan hệ mật thiết; cùng chung cảnh ngộ
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 3 nghĩa