Từ ghép
休戚相关
Phồn thể: [休戚相關]Nghĩa tiếng Việtcùng chia sẻ lợi ích (thành ngữ); có quan hệ mật thiết; cùng chung cảnh ngộ
- 4 chữ
- 32 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cùng chia sẻ lợi ích (thành ngữ)
- 2 có quan hệ mật thiết
- 3 cùng chung cảnh ngộ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.