Houzii
← Từ điển
Từ ghép

众说纷揉

Phồn thể: [眾說紛揉]
zhòngshuōfēnróu
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ý kiến đa dạng, bối rối và chia rẽ (thành ngữ); ý kiến khác nhau; vấn đề gây tranh cãi
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: ý kiến đa dạng, bối rối và chia rẽ (thành ngữ); ý kiến khác nhau
  2. 2 vấn đề gây tranh cãi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập