Houzii
← Từ điển
Từ ghép

优先级

Phồn thể: [優先級]
yōuxiānjí
Nghĩa tiếng Việt(tin học) mức độ ưu tiên; (tin học) thứ tự ưu tiên (của toán tử)
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (tin học) mức độ ưu tiên
  2. 2 (tin học) thứ tự ưu tiên (của toán tử)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập