Houzii
← Từ điển
Từ ghép

优异奖

Phồn thể: [優異獎]
yōuyìjiǎng
Nghĩa tiếng Việtgiải xuất sắc; giải thưởng công trạng
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giải xuất sắc
  2. 2 giải thưởng công trạng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập