Houzii
← Từ điển
Từ ghép

伙食费

Phồn thể: [伙食費]
huǒshífèi
Nghĩa tiếng Việtchi phí ăn uống; chi phí ăn ở; tiền ăn (chi phí)
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chi phí ăn uống
  2. 2 chi phí ăn ở
  3. 3 tiền ăn (chi phí)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập