Houzii
← Từ điển
Từ ghép

会社

Phồn thể: [會社]
huìshè
Nghĩa tiếng Việtmột phường hội; (thời xưa) một hiệp hội như đảng phái chính trị, nhóm tôn giáo hoặc phường hội thương mại; từ tiếng Nhật chỉ công ty
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một phường hội
  2. 2 (thời xưa) một hiệp hội như đảng phái chính trị, nhóm tôn giáo hoặc phường hội thương mại
  3. 3 từ tiếng Nhật chỉ công ty

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập