Houzii
← Từ điển
Từ ghép

株式会社

Phồn thể: [株式會社]
zhūshìhuìshè
Nghĩa tiếng Việtcông ty trách nhiệm hữu hạn kiểu Nhật; công ty; tập đoàn
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 4 nghĩa