Từ ghép
株式会社
Phồn thể: [株式會社]Nghĩa tiếng Việtcông ty trách nhiệm hữu hạn kiểu Nhật; công ty; tập đoàn
- 4 chữ
- 29 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 công ty trách nhiệm hữu hạn kiểu Nhật
- 2 công ty
- 3 tập đoàn
- 4 đọc tiếng Nhật là kabushiki-gaisha
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.