Houzii
← Từ điển
Từ ghép

会计师

Phồn thể: [會計師]
kuàijìshī
Nghĩa tiếng Việtkế toán viên
  • 3 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 kế toán viên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập