Houzii
← Từ điển
Từ ghép

传令兵

Phồn thể: [傳令兵]
chuánlìngbīng
Nghĩa tiếng Việt(quân sự) người truyền lệnh; liên lạc viên
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (quân sự) người truyền lệnh
  2. 2 liên lạc viên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập