Từ ghép
传令兵
Phồn thể: [傳令兵]Nghĩa
- 1 (quân sự) người truyền lệnh
- 2 liên lạc viên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.