Từ ghép
传染性
Phồn thể: [傳染性]Nghĩa tiếng Việtlây nhiễm; dễ lây; tính lây nhiễm; khả năng lây truyền
- 3 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lây nhiễm; dễ lây
- 2 tính lây nhiễm; khả năng lây truyền
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.