Houzii
← Từ điển
Từ ghép

传达室

Phồn thể: [傳達室]
chuándáshì
Nghĩa tiếng Việtphòng tiếp tân; phòng tạp vụ
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phòng tiếp tân
  2. 2 phòng tạp vụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập