Từ ghép
传递者
Phồn thể: [傳遞者]Nghĩa
- 1 người đưa tin; thiết bị truyền (thông tin)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 传[truyền]truyền đạt; lan truyền; lâyTrang chữ →
- 递[đệ]chuyển giao; truyền lại; giao; (dạng kết hợp) tăng dần; theo thứ tự thích hợpTrang chữ →
- 者[giả](sau động từ hoặc tính từ) người mà ...; (sau danh từ) người liên quan đến ...; (dùng sau một số hoặc 后 (hòu) hoặc 前 (qián) để chỉ điều đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →