Houzii
← Từ điển
Từ ghép

伤和气

Phồn thể: [傷和氣]
shānghéqi
Nghĩa tiếng Việtlàm tổn hại mối quan hệ tốt; làm tổn thương tình cảm của ai đó
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa