Houzii
← Từ điển
Từ ghép

伤毫毛

Phồn thể: [傷毫毛]
shāngháomáo
Nghĩa tiếng Việtxem 动毫毛 (dòngháomáo)
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 动毫毛 (dòngháomáo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập