Từ ghép
伽利略·伽利雷
Nghĩa
- 1 Galileo Galilei (1564-1642), nhà khoa học người Ý
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 伽truyền thống dùng làm phiên âm cho "ga"; cũng đọc là [ga1]; cũng đọc là [qie2]Trang chữ →
- 利sắc; có lợi; lợi íchTrang chữ →
- 略[lược]ngắn gọn; sơ lược; phác thảo; tóm tắt; bỏ quaTrang chữ →
- 伽truyền thống dùng làm phiên âm cho "ga"; cũng đọc là [ga1]; cũng đọc là [qie2]Trang chữ →
- 利sắc; có lợi; lợi íchTrang chữ →
- 雷[lôi]sấm, tiếng sấm; mìn, thuỷ lôiTrang chữ →