Houzii
← Từ điển
Từ ghép

低八度

dībādù
Nghĩa tiếng Việtmột quãng tám thấp hơn (âm nhạc)
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 một quãng tám thấp hơn (âm nhạc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập