Từ ghép
低气压
Phồn thể: [低氣壓]Nghĩa
- 1 áp suất thấp
- 2 sự suy yếu (khí tượng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.