Houzii
← Từ điển
Từ ghép

低气压

Phồn thể: [低氣壓]
dīqìyā
Nghĩa tiếng Việtáp suất thấp; sự suy yếu (khí tượng)
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa