低音喇叭Từ ghép低音喇叭dīyīnlǎbaNghĩa tiếng Việtloa trầm4 chữ33 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 loa trầmPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.低[đây]thấp; bên dưới; cúi (đầu)Trang chữ →音âm thanh; tiếng; nốt (trong âm nhạc)Trang chữ →喇(phiên âm)Trang chữ →叭biểu thị âm thanh hoặc tiếng động mạnh (tiếng súng, v.v.)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →