住院部Từ ghép住院部zhùyuànbùNghĩa tiếng Việtkhoa nội trú3 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 khoa nội trúPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.住[trú]sống; ở; lưu lạiTrang chữ →院sân; tổ chức; Lượng từ: 个 (gè)Trang chữ →部[bộ]bộ; phòng; banTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →