Từ ghép
佛朗机铳
Phồn thể: [佛朗機銃]Nghĩa
- 1 đại bác phương Tây (và kiểu như vậy) thời Minh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.