Houzii
← Từ điển
Từ ghép

佛朗机铳

Phồn thể: [佛朗機銃]
Fólǎngjīchòng
Nghĩa tiếng Việtđại bác phương Tây (và kiểu như vậy) thời Minh
  • 4 chữ
  • 34 nét