Houzii
← Từ điển
Từ ghép

你个头

Phồn thể: [你個頭]
nǐgetóu
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) (hậu tố) cái quái gì!; ừ, đúng rồi! (mỉa mai)
  • 3 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa