Houzii
← Từ điển
Từ ghép

你妈

Phồn thể: [你媽]
nǐmā
Nghĩa tiếng Việt(thán từ) mẹ mày; (nhấn mạnh) chết tiệt
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (thán từ) mẹ mày
  2. 2 (nhấn mạnh) chết tiệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập