Từ ghép
你我
Nghĩa tiếng Việtbạn và tôi; mọi người; tất cả chúng ta (trong xã hội)
- 2 chữ
- 14 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 bạn và tôi
- 2 mọi người
- 3 tất cả chúng ta (trong xã hội)
- 4 chúng ta (nói chung)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan