Houzii
← Từ điển
Từ ghép

使劲儿

Phồn thể: [使勁兒]
shǐjìnr
Nghĩa tiếng Việtbiến thể er hoá của 使劲 (shǐjìn)
  • 3 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể er hoá của 使劲 (shǐjìn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập