例外字Từ ghép例外字lìwàizìNghĩa tiếng Việtngoại lệ3 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ngoại lệPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.例ví dụ; tiền lệ; quy tắcTrang chữ →外[ngoại]bên ngoài; thêm vào; ngoạiTrang chữ →字[tự]chữ; ký hiệu; kí tựTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →