Houzii
← Từ điển
Từ ghép

侦察兵

Phồn thể: [偵察兵]
zhēnchábīng
Nghĩa tiếng Việttrinh sát; gián điệp
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trinh sát
  2. 2 gián điệp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập