Từ ghép
侦察员
Phồn thể: [偵察員]Nghĩa
- 1 thám tử
- 2 điều tra viên
- 3 trinh sát
- 4 gián điệp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.