Từ ghép
侯赛因
Phồn thể: [侯賽因]Nghĩa tiếng ViệtHusain hoặc Hussein (tên); Hussein (khoảng 626-680), lãnh đạo Hồi giáo có cái chết được tưởng niệm trong lễ Ashura; Saddam Hussein al Tikriti (1937-2006), nhà độc tài Iraq 1979-2003
- 3 chữ
- 29 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 Husain hoặc Hussein (tên)
- 2 Hussein (khoảng 626-680), lãnh đạo Hồi giáo có cái chết được tưởng niệm trong lễ Ashura
- 3 Saddam Hussein al Tikriti (1937-2006), nhà độc tài Iraq 1979-2003
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.