Từ ghép
萨达姆·侯赛因
Phồn thể: [薩達姆·侯賽因]Nghĩa
- 1 Saddam Hussein
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 萨Bồ Tát; họ [Sa4]Trang chữ →
- 达đạt tới; đạt được; lên tớiTrang chữ →
- 姆người phụ nữ chăm sóc trẻ nhỏ; (cũ) nữ gia sưTrang chữ →
- 侯hầu tước, thứ hai trong ngũ đẳng tước vị cổ đại Trung Quốc 五等爵位 (wǔděngjuéwèi); quý tộc; quan chức cao cấpTrang chữ →
- 赛[tái]thi đấu; cuộc thi; trận đấuTrang chữ →
- 因[nhân]nguyên nhân; lý do; bởi vìTrang chữ →