侵害人Từ ghép侵害人qīnhàirénNghĩa tiếng Việtngười phạm tội3 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 người phạm tộiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.侵xâm lược; xâm phạm; xâm chiếmTrang chữ →害[hại]gây hại cho; gây rắc rối cho; tổn hạiTrang chữ →人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →