Houzii
← Từ điển
Từ ghép

便捷化

biànjiéhuà
Nghĩa tiếng Việttạo điều kiện thuận lợi; đơn giản hóa; làm cho tiện lợi và nhanh chóng
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tạo điều kiện thuận lợi
  2. 2 đơn giản hóa
  3. 3 làm cho tiện lợi và nhanh chóng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập