Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

俄

é
Nghĩa tiếng Việtđột nhiên; rất sớm
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

俄

É
Nghĩa tiếng ViệtNga; tiếng Nga; viết tắt của 俄罗斯 (Éluósī)
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa