Houzii
← Từ điển
Từ ghép

俗话说

Phồn thể: [俗話說]
súhuàshuō
Nghĩa tiếng Việtnhư tục ngữ có câu; người ta thường nói...
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa