Houzii
← Từ điển
Từ ghép

保守派

bǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǒupàiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtphe bảo thủ
  • 3 chữ
  • 24 nét