Houzii
← Từ điển
Từ ghép

保管员

Phồn thể: [保管員]
bǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)guǎnyuánSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtngười quản lý; nhân viên kho
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa