Houzii
← Từ điển
Từ ghép

保鲜期

Phồn thể: [保鮮期]
bǎoxiānqī
Nghĩa tiếng Việtthời hạn sử dụng; hạn sử dụng tốt nhất
  • 3 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa