Houzii
← Từ điển
Từ ghép

保鲜纸

Phồn thể: [保鮮紙]
bǎoxiānzhǐ
Nghĩa tiếng Việtmàng bọc thực phẩm; màng bọc kín; màng film
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa