Houzii
← Từ điển
Từ ghép

信息化

xìnxīhuà
Nghĩa tiếng Việttin học hóa (thời đại thông tin, tương tự công nghiệp hóa)
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 tin học hóa (thời đại thông tin, tương tự công nghiệp hóa)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập