Houzii
← Từ điển
Từ ghép

修正案

xiūzhèng'àn
Nghĩa tiếng Việtsửa đổi; dự thảo sửa đổi
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sửa đổi
  2. 2 dự thảo sửa đổi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập