修正液Từ ghép修正液xiūzhèngyèNghĩa tiếng Việtbút xóa3 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bút xóaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.修[tu]trang trí; tô điểm; sửa chữaTrang chữ →正[chính]thẳng; nghiêm túc; đúng đắnTrang chữ →液chất lỏng; chất dịch; tiếng Đài Loan đọc là [yi4]Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →