Houzii
← Từ điển
Từ ghép

修理厂

Phồn thể: [修理廠]
xiūlǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)chǎngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcửa hàng sửa chữa
  • 3 chữ
  • 22 nét