Houzii
← Từ điển
Từ ghép

修补匠

Phồn thể: [修補匠]
xiūbǔjiàng
Nghĩa tiếng Việtthợ sửa chữa
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 thợ sửa chữa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập