Houzii
← Từ điển
Từ ghép

修订版

Phồn thể: [修訂版]
xiūdìngbǎn
Nghĩa tiếng Việtphiên bản sửa đổi; phiên bản chỉnh sửa
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phiên bản sửa đổi
  2. 2 phiên bản chỉnh sửa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập