Houzii
← Từ điển
Từ ghép

俯首称臣

Phồn thể: [俯首稱臣]
fǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǒuchēngchénSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcúi đầu xưng thần (thành ngữ); đầu hàng
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa