倍增器Từ ghép倍增器bèizēngqìNghĩa tiếng Việtbộ nhân3 chữ41 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bộ nhânPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.倍[bội](hai, ba, v.v.) lần; gấp bội; tăng hoặc nhân lênTrang chữ →增[tăng](dạng kết hợp) tăng; tăng thêm; thêm vàoTrang chữ →器thiết bị; công cụ; dụng cụTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →