Từ ghép
倒买倒卖
Phồn thể: [倒買倒賣]Nghĩa
- 1 mua bán kiếm lời
- 2 đầu cơ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.