Houzii
← Từ điển
Từ ghép

倒买倒卖

Phồn thể: [倒買倒賣]
dǎomǎidǎomài
Nghĩa tiếng Việtmua bán kiếm lời; đầu cơ
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa