Houzii
← Từ điển
Từ ghép

倒胃口

dǎowèikǒu
Nghĩa tiếng Việtlàm hỏng khẩu vị; (nghĩa bóng) chán ngấy điều gì đó
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa