Từ ghép
倒胃口
Nghĩa tiếng Việtlàm hỏng khẩu vị; (nghĩa bóng) chán ngấy điều gì đó
- 3 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 làm hỏng khẩu vị
- 2 (nghĩa bóng) chán ngấy điều gì đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.