Từ ghép
借方差额
Phồn thể: [借方差額]Nghĩa
- 1 số dư bên nợ (kế toán)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 借[tá]mượn; (dùng kết hợp với 给 (gěi) hoặc 出 (chū),...) cho mượn; tận dụng; lợi dụngTrang chữ →
- 方[phương]vuông; mũ hoặc lũy thừa (toán học); ngay thẳngTrang chữ →
- 差sự khác biệt; không nhất quán; (toán) hiệu số (lượng còn lại sau phép trừ); (văn học) một chút; hơi; hơi hơiTrang chữ →
- 额trán; hoành phi hoặc bảng chữ được khắc; số lượng hoặc mức quy địnhTrang chữ →