Từ ghép
值得品味
Nghĩa
- 1 đáng để nếm
- 2 thử đi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 值[trị]giá trị; (thì) đáng; tình cờTrang chữ →
- 得[đắc]trợ từ kết cấu: dùng sau động từ (hoặc tính từ làm động từ chính), liên kết với cụm sau chỉ kết quả, mức độ, khả năng, v.v.Trang chữ →
- 品[phẩm](hình thức kết hợp) hàng hóa; sản phẩm; hàng; (hình thức kết hợp) cấp; hạng; loại; kiểu; dạngTrang chữ →
- 味[vị]vị; mùi; (bóng) (hậu tố danh từ) cảm giácTrang chữ →